PHÒNG CÔNG TÁC SINH VIÊN



THÔNG BÁO NÀY THAY CHO GIẤY BÁO TIỀN NƯỚC THÁNG 7/2017

BẢNG KÊ TIỀN NƯỚC KTX THÁNG 7/2017
(Từ ngày 01/7/2017 đến ngày 31/7/2017)

  Thông báo: Các phòng thanh toán trước ngày 15/8/2017. Nếu quá hạn Ban quản lý KTX dừng cung cấp nước và xử lý theo quy định của Nhà trường. Thông báo này thay cho giấy báo.

Chọn nhà:
Chọn tầng:
TT Phòng SL
SV
NĐK NCK NSD TC NTT MỨC 1 MỨC 2 MỨC 3 Thành tiền Nộp
tiền
SLNM1 TNM1 SLNM2 TNM2 SLNM3 TNM3
1 N1-110 2 2349 2367 18 0 18 6.0 28,836 9.6 75,456 2.4 38,650 142,942  Đã nộp
2 N1-203 4 4651 4664 13 0 13 12.0 57,672 0.8 6,288 0.2 3,221 67,181  Đã nộp
3 N1-302 6 6160 6187 27 0 27 18.0 86,508 7.2 56,592 1.8 28,987 172,087  Đã nộp
4 N1-303 7 3572 3604 32 0 32 21.0 100,926 8.8 69,168 2.2 35,429 205,523  Đã nộp
5 N1-304 5 1248 1282 34 0 34 15.0 72,090 15.2 119,472 3.8 61,195 252,757  Đã nộp
6 N1-405 8 1385 1462 77 0 77 24.0 115,344 42.4 333,264 10.6 170,702 619,310  Đã nộp
7 N1-502 5 5833 5868 35 0 35 15.0 72,090 16.0 125,760 4.0 64,416 262,266  Đã nộp
8 N1-503 7 5686 5714 28 0 28 21.0 100,926 5.6 44,016 1.4 22,546 167,488  Đã nộp
9 N1-509 3 1284 1296 12 0 12 9.0 43,254 2.4 18,864 0.6 9,662 71,780  Đã nộp
10 N2-103 6 2534 2534 0 0 0 0.0 0 0.0 0 0.0 0
11 N2-104 5 2748 2748 0 0 0 0.0 0 0.0 0 0.0 0
12 N2-105 0 2625 2625 0 0 0 0.0 0 0.0 0 0.0 0
13 N2-106 5 2752 2781 29 0 29 15.0 72,090 11.2 88,032 2.8 45,091 205,213  Đã nộp
14 N2-109 0 4842 4842 0 0 0 0.0 0 0.0 0 0.0 0
15 N2-110 0 2483 2483 0 0 0 0.0 0 0.0 0 0.0 0
16 N2-201 6 3574 3574 0 0 0 0.0 0 0.0 0 0.0 0
17 N2-202 6 3909 3909 0 0 0 0.0 0 0.0 0 0.0 0
18 N2-203 6 3765 3797 32 0 32 18.0 86,508 11.2 88,032 2.8 45,091 219,631  Đã nộp
19 N2-204 5 3271 3286 15 0 15 15.0 72,090 0.0 0 0.0 0 72,090  Đã nộp
20 N2-205 6 3040 3040 0 0 0 0.0 0 0.0 0 0.0 0
21 N2-206 6 3006 3006 0 0 0 0.0 0 0.0 0 0.0 0
22 N2-207 6 3337 3337 0 0 0 0.0 0 0.0 0 0.0 0
23 N2-208 6 3150 3150 0 0 0 0.0 0 0.0 0 0.0 0
24 N2-209 6 2613 2613 0 0 0 0.0 0 0.0 0 0.0 0
25 N2-210 6 1222 1222 0 0 0 0.0 0 0.0 0 0.0 0
26 N2-301 8 4330 4330 0 0 0 0.0 0 0.0 0 0.0 0
27 N2-302 6 3662 3662 0 0 0 0.0 0 0.0 0 0.0 0
28 N2-303 6 3521 3521 0 0 0 0.0 0 0.0 0 0.0 0
29 N2-304 5 3104 3104 0 0 0 0.0 0 0.0 0 0.0 0
30 N2-305 6 3809 3809 0 0 0 0.0 0 0.0 0 0.0 0
31 N2-306 5 3680 3680 0 0 0 0.0 0 0.0 0 0.0 0
32 N2-307 6 3224 3224 0 0 0 0.0 0 0.0 0 0.0 0
33 N2-308 6 3188 3188 0 0 0 0.0 0 0.0 0 0.0 0
34 N2-309 6 3609 3609 0 0 0 0.0 0 0.0 0 0.0 0
35 N2-310 4 3054 3054 0 0 0 0.0 0 0.0 0 0.0 0
36 N2-401 7 5091 5091 0 0 0 0.0 0 0.0 0 0.0 0
37 N2-402 6 5063 5063 0 0 0 0.0 0 0.0 0 0.0 0
38 N2-403 6 4514 4514 0 0 0 0.0 0 0.0 0 0.0 0
39 N2-404 4 5238 5238 0 0 0 0.0 0 0.0 0 0.0 0
40 N2-405 4 4463 4463 0 0 0 0.0 0 0.0 0 0.0 0
41 N2-405 4 4463 4463 0 0 0 0.0 0 0.0 0 0.0 0
42 N2-406 4 4899 4899 0 0 0 0.0 0 0.0 0 0.0 0
43 N2-407 4 4435 4435 0 0 0 0.0 0 0.0 0 0.0 0
44 N2-408 0 5211 5211 0 0 0 0.0 0 0.0 0 0.0 0
45 N2-409 7 4494 4494 0 0 0 0.0 0 0.0 0 0.0 0
46 N2-410 0 5057 5057 0 0 0 0.0 0 0.0 0 0.0 0
47 N2-501 5 4209 4228 19 0 19 15.0 72,090 3.2 25,152 0.8 12,883 110,125  Đã nộp
48 N2-502 5 3723 3741 18 0 18 15.0 72,090 2.4 18,864 0.6 9,662 100,616  Đã nộp
49 N2-503 4 4476 4476 0 0 0 0.0 0 0.0 0 0.0 0
50 N2-504 2 4467 4467 0 0 0 0.0 0 0.0 0 0.0 0
51 N2-505 1 4449 4449 0 0 0 0.0 0 0.0 0 0.0 0
52 N2-506 2 4966 4966 0 0 0 0.0 0 0.0 0 0.0 0
53 N2-507 0 4666 4666 0 0 0 0.0 0 0.0 0 0.0 0
54 N2-508 0 3735 3735 0 0 0 0.0 0 0.0 0 0.0 0
55 N2-509 0 4288 4288 0 0 0 0.0 0 0.0 0 0.0 0
56 N2-510 0 5240 5240 0 0 0 0.0 0 0.0 0 0.0 0
57 N3-101 8 239 257 18 0 18 18.0 86,508 0.0 0 0.0 0 86,508  Đã nộp
58 N3-102 8 223 252 29 0 29 24.0 115,344 4.0 31,440 1.0 16,104 162,888  Đã nộp
59 N3-103 7 223 258 35 0 35 21.0 100,926 11.2 88,032 2.8 45,091 234,049  Đã nộp
60 N3-104 8 200 219 19 0 19 19.0 91,314 0.0 0 0.0 0 91,314  Đã nộp
61 N3-105 8 216 256 40 0 40 24.0 115,344 12.8 100,608 3.2 51,533 267,485  Đã nộp
62 N3-106 5 197 224 27 0 27 15.0 72,090 9.6 75,456 2.4 38,650 186,196  Đã nộp
63 N3-107 7 247 284 37 0 37 21.0 100,926 12.8 100,608 3.2 51,533 253,067  Đã nộp
64 N3-108 8 193 231 38 0 38 24.0 115,344 11.2 88,032 2.8 45,091 248,467  Đã nộp
65 N3-109 8 310 349 39 0 39 24.0 115,344 12.0 94,320 3.0 48,312 257,976  Đã nộp
66 N3-110 8 150 174 24 0 24 24.0 115,344 0.0 0 0.0 0 115,344  Đã nộp
67 N3-407 8 113 136 23 0 23 23.0 110,538 0.0 0 0.0 0 110,538  Đã nộp

Đơn giá theo từng mức nước sử dụng
Mức 1: 4,806 vnđ/m3, Mức 2: 7,860 vnđ/m3, Mức 3: 16,104 vnđ/m3.

Chú thích:
 SLSV: Số lượng sinh viên ở trong phòng
 NĐK: Số m3 nước đầu kỳ
 NCK:Số m3 nước cuối kỳ
 NSD: Số lượng m3 nước đã sử dụng
 TC: Số lượng m3 được hưởng theo tiêu chuẩn
 NTT: Số lượng m3 nước phải trả tiền
 SLNM1: Số lượng m3 tính theo mức 1
 TNM1:Tiền nước theo số lượng m3 tính theo mức 1
 SLNM2, TNM2, SLNM3, TNM3 như trên.