DANH SÁCH SINH VIÊN KHÓA 2016 CẦN BỔ SUNG HỒ SƠ
Sinh viên khóa 2016 bổ sung hồ sơ tại phòng CTSV

TT SBD Họ và tên Ngày sinh Giới tính Ngành học Hồ sơ cần bổ sung
1 DND005080  Nguyễn Thị Thúy Na  01/10/1998 1  Giáo dục Mầm non   Giấy báo nhập học
2 DDK011998  Trần Thị Bích Trâm  19/05/1998 1  Giáo dục Tiểu học   Sơ yếu lý lịch
3 DND010809  Phạm Thị Tường Vy  05/08/1991 1  Giáo dục Tiểu học   Sơ yếu lý lịch
4 DQN000658  Đặng Thị Mỹ Chỉnh  20/02/1998 1  Giáo dục Tiểu học   Tốt nghiệp THPT (C.Nhận hoặc Bằng)
5 DDK014200  Tăng Thị Yến  16/05/1997 1  Giáo dục Tiểu học   Sơ yếu lý lịch
6 DND009321  Nguyễn Thị Thuỳ Trâm  27/10/1998 1  Giáo dục Tiểu học   Tốt nghiệp THPT (C.Nhận hoặc Bằng)
7 DHT001245  Trương Lê Thanh Hải  26/06/1998 1  Giáo dục Tiểu học   Giấy báo nhập học
8 DND007481  Nguyễn Thị Minh Tâm  24/07/1998 1  Giáo dục Tiểu học   Sơ yếu lý lịch
9 DND000226  Nguyễn Thái Quỳnh Anh  09/01/1998 1  Giáo dục Tiểu học   Tốt nghiệp THPT (C.Nhận hoặc Bằng)
10 DDK006648  Hà Thị Thanh Ngân  28/04/1997 1  Giáo dục Tiểu học   Sơ yếu lý lịch
11 DDK008769  Võ Nguyễn Thục Quyền  25/03/1998 1  Giáo dục Tiểu học   Giấy báo nhập học, Sơ yếu lý lịch, Tốt nghiệp THPT (C.Nhận hoặc Bằng), Học bạ bản sao, Học bạ bản chính, Giấy Khai sinh, Bản sao CMND, Phiếu cá nhân, Ảnh cá nhân, CN NVQS
12 DND006114  Trương Thị Quỳnh Như  29/06/1998 1  Giáo dục Tiểu học   Sơ yếu lý lịch, Giấy Khai sinh
13 NLS004028  Hoàng Hà My  02/01/1998 1  Giáo dục Tiểu học   Học bạ bản chính
14 DND006256  Phạm Tiến Phát  23/10/1994 0  Giáo dục Chính trị   CN NVQS
15 DDK003659  Phùng Văn Hoàng  19/10/1995 0  Giáo dục Chính trị   Sơ yếu lý lịch, Giấy Khai sinh
16 DHU009340  Nguyễn Phước Trung  15/01/1996 0  Giáo dục Chính trị   Sơ yếu lý lịch
17 DND009020  Lương Vĩnh Toàn  09/08/1998 0  Giáo dục Chính trị   CN NVQS
18 DQN011669  Huỳnh Thị Tuyết Trinh  06/04/1998 1  Giáo dục Chính trị   Tốt nghiệp THPT (C.Nhận hoặc Bằng)
19 DDF000696  Nguyễn Minh Hòa  26/01/1998 0  Giáo dục Chính trị   Học bạ bản sao
20 DND007767  Nguyễn Tiến Thành  23/06/1971 0  Sư phạm Toán học   Giấy báo nhập học, Tốt nghiệp THPT (C.Nhận hoặc Bằng), Học bạ bản sao, Học bạ bản chính
21 DND002796  Lê Quốc Hoàng  09/03/1998 0  Sư phạm Toán học   Giấy báo nhập học, CN NVQS
22 DND009923  Nguyễn Anh Tuấn  09/03/1997 0  Sư phạm Toán học   CN NVQS
23 DND009156  Nguyễn Thị Huyền Trang  28/03/1998 1  Sư phạm Toán học   Tốt nghiệp THPT (C.Nhận hoặc Bằng)
24 DND008218  Nguyễn Quang Thiện  18/04/1996 0  Sư phạm Toán học   CN NVQS
25 DND007640  Hà Thị Kim Thanh  14/10/1998 1  Sư phạm Toán học   Học bạ bản chính, Giấy Khai sinh
26 DDK003718  Bùi Thị Hồng  03/03/1996 1  Sư phạm Toán học   Sơ yếu lý lịch
27 DDK008734  Nguyễn Thị Thu Quyên  28/02/1998 1  Sư phạm Toán học   Bản sao CMND
28 DDK009945  Nguyễn Thị Thu Thảo  16/06/1997 1  Sư phạm Toán học   Giấy Khai sinh
29 DND006010  Lê Hoàng Nhuận  28/09/1991 0  Sư phạm Toán học   CN NVQS
30 DND003586  Lê Quang Khải  02/11/1997 0  Sư phạm Toán học   Học bạ bản chính, CN NVQS
31 TTN006236  Trần Trung Kiên  26/01/1996 0  Sư phạm Tin học   Sơ yếu lý lịch
32 DDK011277  Nguyễn Thị Thủy Tiên  10/02/1998 1  Sư phạm Tin học   Sơ yếu lý lịch, Ảnh cá nhân
33 DND010142  Trương Văn Tường  16/05/1992 0  Sư phạm Tin học   CN NVQS
34 DDS003227  Trần Trung Khoa  25/05/1998 0  Sư phạm Tin học   Ảnh cá nhân
35 DND000162  Nguyễn Hoàng Anh  31/03/1990 0  Sư phạm Tin học   Sơ yếu lý lịch, CN NVQS
36 HDT008088  Nguyễn Thị Quỳnh Hương  15/12/1998 1  Sư phạm Tin học   Học bạ bản chính
37 DND008952  Ngô Trung Tín  29/01/1996 0  Sư phạm Tin học   Sơ yếu lý lịch, Học bạ bản chính, CN NVQS
38 DND002746  Phạm Đình Hoài  21/03/1998 0  Sư phạm Tin học   CN NVQS
39 DHK007310  Nguyễn  14/03/1996 0  Sư phạm Vật lý   Sơ yếu lý lịch, CN NVQS
40 DND005777  Đỗ Duy Nhật  20/09/1995 0  Sư phạm Vật lý   CN NVQS
41 NLS007375  Phạm Thị Hồng Trinh  05/10/1998 1  Sư phạm Vật lý   Ảnh cá nhân
42 DHU003393  Nguyễn Văn Kiểm  01/10/1983 0  Sư phạm Vật lý   CN NVQS
43 NLS003249  Mai Thị Nhựt Lệ  15/12/1998 1  Sư phạm Vật lý   Giấy báo nhập học
44 NLS005801  Phạm Thanh Sơn  06/07/1997 0  Sư phạm Vật lý   Tốt nghiệp THPT (C.Nhận hoặc Bằng)
45 DND008202  Nguyễn Chí Thiện  11/03/1998 0  Sư phạm Hóa học   Sơ yếu lý lịch
46 DND008319  Trương Đình Thọ  31/05/1994 0  Sư phạm Hóa học   CN NVQS
47 DND001372  Ông Văn Dương  29/08/1997 0  Sư phạm Hóa học   Học bạ bản chính, CN NVQS
48 DDK000463  Bríu Be  14/03/1998 0  Sư phạm Sinh học   CN NVQS
49 DDK004134  Nguyễn Trần Bảo Huyền  05/04/1998 1  Sư phạm Sinh học   Sơ yếu lý lịch
50 DDK006838  Đoàn Thị Ngọc  06/05/1998 1  Sư phạm Sinh học   Tốt nghiệp THPT (C.Nhận hoặc Bằng)
51 DND001292  Nguyễn Thùy Mỹ Duyên  09/10/1998 1  Sư phạm Sinh học   Học bạ bản chính
52 DDF001861  Trần Ngọc Thái  27/04/1998 0  Sư phạm Ngữ Văn   Sơ yếu lý lịch, Ảnh cá nhân, CN NVQS
53 DHT003708  Đoàn Thị Uyển Nhi  17/08/1997 1  Sư phạm Ngữ Văn   Sơ yếu lý lịch, Giấy Khai sinh
54 TTN000052  Nguyễn Thị Hoài An  10/09/1998 1  Sư phạm Ngữ Văn   Sơ yếu lý lịch
55 DND008346  Đinh Lê Minh Thông  09/11/1998 0  Sư phạm Ngữ Văn   CN NVQS
56 TTN010106  Trần Thị Kim Phi  10/05/1998 1  Sư phạm Ngữ Văn   Sơ yếu lý lịch
57 TTN002504  Trịnh Viết Đạt  04/06/1997 0  Sư phạm Lịch sử   Sơ yếu lý lịch
58 DDK005452  Trương Thị Mỹ Linh  12/08/1998 1  Sư phạm Lịch sử   Sơ yếu lý lịch
59 DDK001235  Bùi Thị Diệu  02/08/1998 1  Sư phạm Lịch sử   Học bạ bản chính
60 DND010833  Võ Hồng Phương Vy  15/06/1998 1  Sư phạm Lịch sử   Sơ yếu lý lịch
61 TTN005766  Lê Thị Thanh Hương  07/04/1998 1  Sư phạm Lịch sử   Sơ yếu lý lịch
62 DDK008653  Bùi Thị Kim Quy  01/02/1998 1  Sư phạm Lịch sử   Tốt nghiệp THPT (C.Nhận hoặc Bằng)
63 DDK005958  Phan Thảo Ly  25/12/1997 1  Sư phạm Lịch sử   Học bạ bản chính
64 DDK006138  A Mẫu  11/01/1998 0  Sư phạm Lịch sử   CN NVQS
65 DDK006171  Đoàn Thị Hồng Miên  14/04/1998 1  Sư phạm Lịch sử   Sơ yếu lý lịch, Ảnh cá nhân
66 DDS006036  Lê Đại Quyền  29/09/1996 0  Sư phạm Địa lý   Giấy Khai sinh, CN NVQS
67 DHK006320  Lê Thế Thương  30/04/1996 0  Sư phạm Địa lý   Sơ yếu lý lịch, Tốt nghiệp THPT (C.Nhận hoặc Bằng), Học bạ bản sao, Học bạ bản chính, Giấy Khai sinh, Bản sao CMND, Ảnh cá nhân, CN NVQS
68 DDK006588  Lương Thị Ái Nga  24/06/1998 1  Sư phạm Địa lý   Học bạ bản chính
69 DDK006358  Trương Thị Khánh My  02/02/1998 1  Sư phạm Âm nhạc   Sơ yếu lý lịch
70 DND009777  Nguyễn Quang Trường  20/01/1997 0  Sư phạm Âm nhạc   CN NVQS
71 DHK002643  Nguyễn Thị Ngàn Hương  10/02/1994 1  Sư phạm Âm nhạc   Học bạ bản chính
72 DDK013866  Nguyễn Thị Lan Vy  11/03/1998 1  Sư phạm Âm nhạc   Sơ yếu lý lịch
73 DND000887  Trương Mạnh Cường  20/09/1996 0  Sư phạm Âm nhạc   CN NVQS
74 DND010369  Đoàn Mai Vi  09/02/1997 1  Sư phạm Âm nhạc   Sơ yếu lý lịch
75 DND004985  Lê Thị Tuyết My  04/08/1998 1  Việt Nam học   Giấy báo nhập học
76 DHT000073  Lữ Tuấn Anh  09/07/1998 0  Việt Nam học   CN NVQS
77 DND002790  Lê Minh Hoàng  02/01/1997 0  Việt Nam học   CN NVQS
78 DND000777  Tô Văn Chương  24/03/1995 0  Việt Nam học   CN NVQS
79 TDL005729  Ma Ngâm  24/12/1998 1  Việt Nam học   Sơ yếu lý lịch
80 HDT017759  Lê Thị Trang  28/12/1998 1  Việt Nam học   Sơ yếu lý lịch
81 NLS005263  Nguyễn Thị Thu Phương  16/05/1998 1  Việt Nam học   Tốt nghiệp THPT (C.Nhận hoặc Bằng)
82 DND002923  Đặng Thị Hồng  28/11/1997 1  Việt Nam học   Học bạ bản sao
83 DDK000869  Võ Phúc Nguyên Chương  15/01/1998 0  Việt Nam học   Sơ yếu lý lịch, CN NVQS
84 DDK009948  Nguyễn Thị Thu Thảo  20/03/1998 1  Việt Nam học   Tốt nghiệp THPT (C.Nhận hoặc Bằng)
85 DND003093  Đoàn Đức Huy  13/08/1998 0  Văn học   Sơ yếu lý lịch, Giấy Khai sinh
86 NLS002888  Phạm Thị Thu Hường  10/04/1998 1  Văn học   Tốt nghiệp THPT (C.Nhận hoặc Bằng)
87 DND001850  Trần Thị Thu  03/05/1998 1  Văn học   Sơ yếu lý lịch, Học bạ bản sao, Học bạ bản chính, Ảnh cá nhân
88 DDK011578  Lê Kim Toàn  26/02/1998 0  Văn học   CN NVQS
89 DDK006281  Đoàn Thị My  13/02/1998 1  Văn hóa học   Sơ yếu lý lịch
90 DDK006889  Nguyễn Văn Ngọc  15/02/1994 0  Văn hóa học   CN NVQS
91 XDT003079  Lê Đức Huy  12/12/1997 0  Văn hóa học   CN NVQS
92 DND000981  Hun Văn Dinh  24/10/1998 0  Văn hóa học   CN NVQS
93 DND008810  Hoàng Nhật Tiên  16/03/1998 0  Văn hóa học   CN NVQS
94 DND000461  Nguyễn Văn Duy Bảo  02/03/1997 0  Văn hóa học   Tốt nghiệp THPT (C.Nhận hoặc Bằng)
95 DND005096  Đặng Hoàng Nam  02/02/1995 0  Văn hóa học   CN NVQS
96 DDS008170  Nguyễn Bích Trâm  05/04/1998 1  Tâm lý học   Sơ yếu lý lịch
97 DND006506  Nguyễn Văn Phước  14/12/1997 0  Tâm lý học   CN NVQS
98 DND003786  Nguyễn Văn Khoa  02/09/1996 0  Tâm lý học   Sơ yếu lý lịch
99 TTN006446  Võ Thị Thái Lan  30/11/1997 1  Tâm lý học   Sơ yếu lý lịch
100 DDS002140  Lê Văn Hiền  22/01/1998 0  Tâm lý học   CN NVQS
101 DHK004334  Lê Hoàng Nhi  01/04/1998 1  Tâm lý học   Giấy báo nhập học
102 DND003821  Tăng Bá Khôi  20/04/1998 0  Tâm lý học   CN NVQS
103 DND007334  Nguyễn Thị Thanh Sương  17/10/1998 1  Địa lý học   Sơ yếu lý lịch, Tốt nghiệp THPT (C.Nhận hoặc Bằng)
104 DDK011374  Lê Minh Nhật Tiến  20/06/1998 0  Địa lý học   CN NVQS
105 DHT001265  Hồ Thị Hồng Hạnh  09/11/1998 1  Địa lý học   Giấy Khai sinh
106 TTN014018  Phạm Văn Tiến  13/03/1998 0  Địa lý học   Sơ yếu lý lịch, CN NVQS
107 DDK013496  Nguyễn Xuân Việt  15/04/1998 0  Địa lý học   CN NVQS
108 DDK007341  Nguyễn Lê Ngọc Nhi  04/03/1998 1  Báo chí   Giấy báo nhập học, Sơ yếu lý lịch
109 DDF000447  Nguyễn Thị Kiều Giang  02/05/1998 1  Báo chí   Bản sao CMND
110 DDK001609  Nguyễn Mai Duyên  01/01/1998 1  Báo chí   Sơ yếu lý lịch
111 TDL009595  Hoàng Huyền Trang  24/07/1997 1  Báo chí   Sơ yếu lý lịch
112 DHT001584  Phan Thị Hiền  16/03/1998 1  Báo chí   Học bạ bản chính
113 DND000176  Nguyễn Ngọc Phương Anh  05/09/1998 1  Báo chí   Sơ yếu lý lịch, Học bạ bản chính, Giấy Khai sinh
114 DDS009400  Lê Trần Hoàng  16/10/1998 0  Báo chí   CN NVQS
115 DHS013279  Nguyễn Thị Tâm  20/01/1998 1  Báo chí   Sơ yếu lý lịch
116 DDK013892  Nguyễn Trần Ái Vy  02/06/1998 1  Báo chí   Sơ yếu lý lịch, Ảnh cá nhân
117 DDF002166  Hoàng Uy Tín  12/08/1994 0  Báo chí   CN NVQS
118 DMS000299  Hứa Phùng Thiên Chi  12/11/1998 1  Báo chí   Tốt nghiệp THPT (C.Nhận hoặc Bằng)
119 HUI002899  Phạm Phước Hải  18/01/1998 0  Báo chí   CN NVQS
120 DBI000003  Alăng Thị Hương  13/03/1997 1  Báo chí   Giấy Khai sinh
121 DND003149  Mai Đăng Phạm Trường Huy  24/12/1998 0  Báo chí   CN NVQS
122 DND007850  Hoàng Thị Mộng Thảo  16/07/1998 1  Báo chí   Sơ yếu lý lịch
123 TTN014470  Nguyễn Thu Trang  08/02/1998 1  Báo chí   Sơ yếu lý lịch
124 TTN014755  Nguyễn Võ Minh Trí  15/03/1998 0  Báo chí   Tốt nghiệp THPT (C.Nhận hoặc Bằng), Học bạ bản chính, CN NVQS
125 DHT004905  Nguyễn Thị Thiên  18/04/1998 1  Báo chí   Học bạ bản chính
126 TTN013812  Phạm Thị Ngàn Thương  02/06/1998 1  Báo chí   Ảnh cá nhân
127 DDK001208  Nguyễn Thị Diển  01/06/1998 1  Báo chí   Tốt nghiệp THPT (C.Nhận hoặc Bằng)
128 TTN004888  Trần Việt Hoàng  14/11/1998 0  Báo chí   Giấy Khai sinh
129 DDK000332  Bùi Hải Âu  29/03/1998 0  Báo chí   CN NVQS
130 TTN003066  Đặng Thị Ngọc  02/02/1998 1  Công nghệ sinh học   Sơ yếu lý lịch
131 DDK014189  Nguyễn Thị Yến  19/02/1998 1  Công nghệ sinh học   Giấy báo nhập học
132 DND006771  Lê Tấn Quang  16/04/1998 0  Công nghệ sinh học   Học bạ bản sao, Học bạ bản chính
133 DND005608  Từ Văn Thái Nguyên  16/02/1998 0  Công nghệ sinh học   Giấy báo nhập học, CN NVQS
134 DND009558  Nguyễn Thùy Trinh  11/01/1996 1  Công nghệ sinh học   Sơ yếu lý lịch
135 DDK004644  Bùi Trọng Kiên  29/09/1998 0  Công nghệ sinh học   Giấy báo nhập học, Sơ yếu lý lịch, Tốt nghiệp THPT (C.Nhận hoặc Bằng), Học bạ bản sao, Học bạ bản chính, Giấy Khai sinh, Bản sao CMND, Phiếu cá nhân, Ảnh cá nhân, CN NVQS
136 DND004870  Hồ Thăng Quang Minh  28/01/1998 0  Vật lý học   CN NVQS
137 DQN001858  Lê Hoài Đức  01/09/1998 0  Vật lý học   CN NVQS
138 DND000270  Phạm Trần Duy Anh  12/04/1997 0  Vật lý học   CN NVQS
139 DDK009647  Trần Chí Thanh  20/08/1998 0  Vật lý học   CN NVQS
140 DND007713  Võ Phan Thanh  18/09/1995 0  Vật lý học   CN NVQS
141 DND004466  Nguyễn Tam Long  28/05/1997 0  Vật lý học   Giấy báo nhập học, CN NVQS
142 DND009948  Nguyễn Tuấn  18/06/1998 0  Vật lý học   CN NVQS
143 DND005553  Huỳnh Mai An Nguyên  12/08/1998 0  Vật lý học   Tốt nghiệp THPT (C.Nhận hoặc Bằng)
144 DND001896  Hồ Ngọc Hải  15/10/1993 0  Vật lý học   Giấy báo nhập học, CN NVQS
145 DND006106  Trần Thị Ánh Như  18/03/1998 1  Vật lý học   Giấy Khai sinh
146 DDK003299  Huỳnh Phan Minh Hiếu  15/11/1997 0  Hóa học   CN NVQS
147 DND008580  Nguyễn Thị Cẩm Thúy  29/06/1998 1  Hóa học   Sơ yếu lý lịch
148 DHU002515  Đồng Sĩ Hoàng  12/06/1998 0  Hóa học   CN NVQS
149 DND000857  Nguyễn Mạnh Cường  28/10/1998 0  Hóa học   CN NVQS
150 DND005446  Nguyễn Bảo Ngọc  08/02/1998 1  Hóa học   Sơ yếu lý lịch
151 DND009851  Trần Mạnh Tuấn  12/04/1998 0  Hóa học   CN NVQS
152 DDK001637  Nguyễn Thị Ngọc Duyên  20/05/1997 1  Hóa học   Sơ yếu lý lịch
153 DND001682  Nguyễn Hữu Được  10/06/1998 0  Hóa học   Sơ yếu lý lịch
154 DND004272  Nguyễn Thị Mỹ Linh  20/06/1998 1  Hóa học   Giấy Khai sinh, Bản sao CMND
155 DND009878  Bùi Nguyễn Quốc Tuấn  22/02/1996 0  Hóa học   Sơ yếu lý lịch, Giấy Khai sinh, Bản sao CMND, CN NVQS
156 DND003405  Ngô Quang Hưng  25/07/1998 0  Hóa học   CN NVQS
157 DDK011739  Lương Thị Thùy Trang  30/08/1997 1  Hóa học   Sơ yếu lý lịch
158 NLS003475  Trần Huỳnh Nhật Linh  29/06/1998 1  Hóa học   Học bạ bản chính
159 DND008259  Lê Hữu Thịnh  11/08/1998 0  Hóa học   Ảnh cá nhân, CN NVQS
160 DND007769  Nguyễn Tấn Thành  03/03/1997 0  Hóa học   CN NVQS
161 DND007150  Lê Thành Sang  18/05/1997 0  Hóa học   Giấy báo nhập học, Tốt nghiệp THPT (C.Nhận hoặc Bằng), CN NVQS
162 DDS003342  Ngô Đỗ Cao Kiều  24/06/1998 0  Hóa học   CN NVQS
163 DND008763  Phạm Thị Thu Thương  16/02/1998 1  Hóa học   Tốt nghiệp THPT (C.Nhận hoặc Bằng)
164 DND000875  Phạm Phú Cường  25/07/1997 0  Hóa học   Học bạ bản sao, Học bạ bản chính, Giấy Khai sinh, CN NVQS
165 DND000307  Trương Ngọc Duy Anh  10/09/1997 0  Hóa học   Sơ yếu lý lịch, CN NVQS
166 DHT004520  Đoàn Minh Tâm  06/06/1998 0  Hóa học   Sơ yếu lý lịch
167 DDK011710  Huỳnh Thị Thu Trang  09/09/1998 1  Hóa học   Sơ yếu lý lịch, Bản sao CMND
168 DND002432  Võ Chí Hiền  12/02/1998 0  Hóa học   CN NVQS
169 DND007939  Nguyễn Thị Thanh Thảo  26/01/1998 1  Hóa học   Sơ yếu lý lịch, Ảnh cá nhân
170 DND010079  Mai Thị Đăng Tuyền  03/01/1995 1  Khoa học môi trường   Giấy báo nhập học, Sơ yếu lý lịch
171 TDV005359  Nguyễn Thị Hằng  26/08/1999 1  Khoa học môi trường   Giấy báo nhập học
172 DND010683  Phan Hoàng Vương  29/08/1998 0  Khoa học môi trường   CN NVQS
173 DND009741  Ngô Văn Công Trực  02/07/1998 0  Khoa học môi trường   CN NVQS
174 DND001630  Lê Trung Đức  08/03/1998 0  Khoa học môi trường   CN NVQS
175 DDK000433  Trần Đình Gia Bảo  01/09/1997 0  Khoa học môi trường   CN NVQS
176 DND009636  Đỗ Thị Thu Trúc  21/01/1998 1  Khoa học môi trường   Sơ yếu lý lịch
177 DND000775  Phạm Xuân Chương  07/01/1993 0  Khoa học môi trường   Giấy Khai sinh, CN NVQS
178 DDS006612  Bùi Hữu Thành  09/08/1994 0  Khoa học môi trường   Sơ yếu lý lịch, CN NVQS
179 DDS005795  Đinh Thị Thanh Phượng  08/08/1998 1  Khoa học môi trường   Sơ yếu lý lịch, Ảnh cá nhân
180 DDK003287  Đặng Ngọc Hiếu  22/10/1998 0  Khoa học môi trường   CN NVQS
181 DDK013255  Võ Thị Kim Vân  04/11/1998 1  Toán ứng dụng   Sơ yếu lý lịch
182 DMS002430  Hoàng Anh Ngọc  12/06/1996 0  Toán ứng dụng   CN NVQS
183 DHK001607  Trần Thị Mỹ Hạnh  16/07/1998 1  Toán ứng dụng   Sơ yếu lý lịch
184 DDK010370  Huỳnh Công Thìn  25/03/1998 0  Toán ứng dụng   Sơ yếu lý lịch, Ảnh cá nhân
185 DDK004968  Nguyễn Đắc Lấn  01/11/1997 0  Toán ứng dụng   Sơ yếu lý lịch
186 DND003542  Võ Thị Thu Hường  15/10/1997 1  Toán ứng dụng   Sơ yếu lý lịch
187 DND007521  Trần Thị Minh Tâm  16/12/1997 1  Toán ứng dụng   Giấy báo nhập học
188 DND007312  Vũ Ngọc Sơn  21/12/1998 0  Toán ứng dụng   Giấy Khai sinh, CN NVQS
189 DND009773  Nguyễn Nhật Trường  20/05/1998 0  Toán ứng dụng   Giấy Khai sinh, CN NVQS
190 DHS014868  Lê Thị Thủy  04/10/1998 1  Toán ứng dụng   Sơ yếu lý lịch, Học bạ bản sao, Học bạ bản chính, Giấy Khai sinh, Ảnh cá nhân
191 DDK012519  Nguyễn Quốc Trường  02/01/1998 0  Toán ứng dụng   CN NVQS
192 DND008553  Phạm Thị Thu Thủy  14/09/1996 1  Toán ứng dụng   Giấy báo nhập học
193 DDK008255  Lê Thị Thanh Phương  25/03/1997 1  Toán ứng dụng   Sơ yếu lý lịch, Tốt nghiệp THPT (C.Nhận hoặc Bằng), Ảnh cá nhân
194 DND006349  Nguyễn Văn Phú  04/07/1998 0  Toán ứng dụng   Sơ yếu lý lịch, Học bạ bản sao, Học bạ bản chính, CN NVQS
195 DND008162  Nguyễn Ngọc An Thiên  26/05/1998 0  Toán ứng dụng   CN NVQS
196 DND006338  Lê Văn Phú  24/10/1998 0  Toán ứng dụng   Sơ yếu lý lịch, Học bạ bản sao, Học bạ bản chính, Bản sao CMND, Ảnh cá nhân
197 DDS009583  Nguyễn Thị Vy Vy  14/12/1998 1  Toán ứng dụng   Học bạ bản chính
198 DND006274  Phạm Công Phi  31/10/1998 0  Toán ứng dụng   Tốt nghiệp THPT (C.Nhận hoặc Bằng), CN NVQS
199 DND010768  Nguyễn Thị Khánh Vy  04/08/1998 1  Toán ứng dụng   Sơ yếu lý lịch
200 HHA003102  Lê Quang Dương  10/07/1998 0  Toán ứng dụng   Sơ yếu lý lịch, CN NVQS
201 DND003409  Nguyễn Đắc Hưng  12/03/1998 0  Toán ứng dụng   CN NVQS
202 DND001981  Trần Bá Hàn  21/06/1998 0  Toán ứng dụng   Ảnh cá nhân, CN NVQS
203 DND010817  Trần Hoàng Mỹ Vy  04/01/1998 1  Toán ứng dụng   Sơ yếu lý lịch
204 DDK009685  Nguyễn Chí Thành  03/02/1998 0  Công nghệ thông tin   Sơ yếu lý lịch, CN NVQS
205 DND009857  Trần Việt  03/08/1998 0  Công nghệ thông tin   CN NVQS
206 DND001582  Lê Quang Đông  25/04/1996 0  Công nghệ thông tin   Sơ yếu lý lịch
207 DHK006509  Võ Văn Trà  07/11/1998 0  Công nghệ thông tin   CN NVQS
208 DND008861  Võ Viết Nhật Tiên  01/01/1998 0  Công nghệ thông tin   CN NVQS
209 DND001963  Trần Nam Hải  31/07/1998 0  Công nghệ thông tin   Giấy báo nhập học, Sơ yếu lý lịch, Học bạ bản sao, Học bạ bản chính, CN NVQS
210 DDK004640  Đỗ Văn Kiểm  15/05/1998 0  Công nghệ thông tin   Giấy Khai sinh
211 DHK004453  Vương Thị Hà Nhi  08/07/1998 1  Công nghệ thông tin   Sơ yếu lý lịch, Học bạ bản chính
212 DND007746  Ngô Trung Thành  15/03/1998 0  Công nghệ thông tin   CN NVQS
213 DND004875  Lê Hải Minh  17/02/1998 0  Công nghệ thông tin   CN NVQS
214 DND010584  Lê Hoàng  20/03/1996 0  Công nghệ thông tin   Học bạ bản sao, Học bạ bản chính, CN NVQS
215 DDK012575  Ngô Minh  01/03/1998 0  Công nghệ thông tin   Sơ yếu lý lịch
216 DDK004814  Nguyễn Văn Lại  29/07/1998 0  Công nghệ thông tin   CN NVQS
217 DHK007155  Nguyễn Hữu Văn  07/11/1998 0  Công nghệ thông tin   CN NVQS
218 DND001093  Lê Tiến Dũng  09/11/1997 0  Công nghệ thông tin   CN NVQS
219 DHU007584  Nguyễn Viết Thanh  28/09/1995 0  Công nghệ thông tin   Sơ yếu lý lịch, Tốt nghiệp THPT (C.Nhận hoặc Bằng), CN NVQS
220 DDK010186  Phạm Ngọc Thắng  02/04/1998 0  Công nghệ thông tin   Học bạ bản chính
221 DND003398  Lê Trung Gia Hưng  31/10/1998 0  Công nghệ thông tin   Tốt nghiệp THPT (C.Nhận hoặc Bằng)
222 DDK002075  Dương Quang Hoàng Đức  10/09/1998 0  Công nghệ thông tin   CN NVQS
223 DDK000426  Phan Thanh Chí Bảo  25/04/1998 0  Công nghệ thông tin   CN NVQS
224 DDS008691  Phạm Thị Cẩm  03/04/1998 1  Công nghệ thông tin   Học bạ bản chính
225 DND000140  Mai Tuấn Anh  12/06/1998 0  Công nghệ thông tin   CN NVQS
226 NLS003059  Phạm Trọng Khôi  30/05/1997 0  Công nghệ thông tin   CN NVQS
227 DHT004015  Nguyễn Thanh Phúc  28/02/1998 0  Công nghệ thông tin   CN NVQS
228 DND001588  Nguyễn Đức Đông  23/01/1996 0  Công nghệ thông tin   CN NVQS
229 HDT013738  Nguyễn Hồng Quân  15/05/1998 0  Công nghệ thông tin   Tốt nghiệp THPT (C.Nhận hoặc Bằng), Học bạ bản chính
230 DDS003519  Huỳnh Kim Lập  30/08/1998 0  Công nghệ thông tin   Sơ yếu lý lịch
231 DHU002390  Trương Minh Trung Hiếu  02/03/1998 0  Công nghệ thông tin   CN NVQS
232 NLS005815  Trịnh Cao Sơn  18/08/1998 0  Công nghệ thông tin   Sơ yếu lý lịch
233 DND009733  Lê Huy Truyền  16/03/1998 0  Công nghệ thông tin   CN NVQS
234 DQN012473  Bùi Long Tưởng  20/11/1998 0  Công nghệ thông tin   CN NVQS
235 DDS009391  Huỳnh Lâm Tấn  03/03/1998 0  Công nghệ thông tin (CLC)   CN NVQS
236 DND001507  Phạm Trần Hy Đạt  10/03/1998 0  Công nghệ thông tin (CLC)   Tốt nghiệp THPT (C.Nhận hoặc Bằng), CN NVQS
237 DND003620  Nguyễn Phúc Khang  28/09/1998 0  Công nghệ thông tin (CLC)   CN NVQS
238 DND009014  Lê Công Toàn  26/06/1998 0  Công nghệ thông tin (CLC)   Giấy báo nhập học, Học bạ bản sao
239 DHK005112  Trương Đức Quân  22/09/1998 0  Công nghệ thông tin (CLC)   Giấy báo nhập học, Ảnh cá nhân, CN NVQS
240 DDK007234  Dương Long Nhật  08/08/1998 0  Công nghệ thông tin (CLC)   Ảnh cá nhân, CN NVQS
241 DND001087  Huỳnh Bá Dũng  01/01/1998 0  Công nghệ thông tin (CLC)   Sơ yếu lý lịch
242 DND006855  Nguyễn Hồng Quân  04/07/1998 0  Công nghệ thông tin (CLC)   Giấy báo nhập học, CN NVQS
243 DDK010442  Tăng Quốc Thọ  12/03/1997 0  Công nghệ thông tin (CLC)   CN NVQS
244 DND001188  Nguyễn Hoàng Duy  19/05/1998 0  Công nghệ thông tin (CLC)   Sơ yếu lý lịch
245 DDS003919  Nguyễn Tấn Lộc  09/07/1997 0  Công nghệ thông tin (CLC)   Giấy báo nhập học, CN NVQS
246 DND001371  Nguyễn Văn Dương  13/09/1998 0  Công nghệ thông tin (CLC)   CN NVQS
247 DND003130  Lê Ngọc Huy  21/08/1998 0  Công nghệ thông tin (CLC)   CN NVQS
248 HDT007674  Phạm Thị Huyền  10/10/1998 1  Công tác xã hội   Học bạ bản chính
249 DND006215  Trịnh Thị Trâm Oanh  15/05/1998 1  Công tác xã hội   Giấy báo nhập học
250 DDK007488  Đoàn Thị Cẩm Nhung  25/04/1998 1  Quản lý Tài nguyên và môi trường   Học bạ bản chính
251 DND001412  Trần Bảo Đại  11/06/1998 0  Quản lý Tài nguyên và môi trường   Sơ yếu lý lịch, Học bạ bản sao, Học bạ bản chính, Giấy Khai sinh, CN NVQS
252 DDK012074  Nguyễn Đức Trí  09/08/1997 0  Quản lý Tài nguyên và môi trường   Học bạ bản sao, CN NVQS
253 DND006279  Huỳnh Ngọc Phiến  08/07/1998 1  Quản lý Tài nguyên và môi trường   Sơ yếu lý lịch
254 DND000511  Trần Thị Ngọc Bích  27/06/1997 1  Quản lý Tài nguyên và môi trường   Học bạ bản sao, Học bạ bản chính
255 DND005148  Phùng Văn Nam  25/05/1997 0  Quản lý Tài nguyên và môi trường   Sơ yếu lý lịch, Tốt nghiệp THPT (C.Nhận hoặc Bằng)
256 DND006738  Trịnh Thị Minh Phượng  09/01/1997 1  Quản lý Tài nguyên và môi trường   Sơ yếu lý lịch
257 DND010906  Nguyễn Hoài Như Ý  30/01/1998 1  Quản lý Tài nguyên và môi trường   Sơ yếu lý lịch, Bản sao CMND, Ảnh cá nhân
258 DDK005462  Võ Đăng Hoài Linh  20/04/1998 0  Quản lý Tài nguyên và môi trường   CN NVQS
259 DDS009252  Nguyễn Thị Cẩm Viên  15/10/1997 1  Quản lý Tài nguyên và môi trường   Tốt nghiệp THPT (C.Nhận hoặc Bằng)