DANH SÁCH SINH VIÊN KHÓA 2016 CẦN BỔ SUNG HỒ SƠ
Sinh viên khóa 2016 bổ sung hồ sơ tại phòng CTSV

TT SBD Họ và tên Ngày sinh Giới tính Ngành học Hồ sơ cần bổ sung
1 DND005080  Nguyễn Thị Thúy Na  01/10/1998 1  Giáo dục Mầm non   Giấy báo nhập học
2 DDK011998  Trần Thị Bích Trâm  19/05/1998 1  Giáo dục Tiểu học   Sơ yếu lý lịch
3 DND010809  Phạm Thị Tường Vy  05/08/1991 1  Giáo dục Tiểu học   Sơ yếu lý lịch
4 DQN000658  Đặng Thị Mỹ Chỉnh  20/02/1998 1  Giáo dục Tiểu học   Tốt nghiệp THPT (C.Nhận hoặc Bằng)
5 DDK014200  Tăng Thị Yến  16/05/1997 1  Giáo dục Tiểu học   Sơ yếu lý lịch
6 DND009321  Nguyễn Thị Thuỳ Trâm  27/10/1998 1  Giáo dục Tiểu học   Tốt nghiệp THPT (C.Nhận hoặc Bằng)
7 DHT001245  Trương Lê Thanh Hải  26/06/1998 1  Giáo dục Tiểu học   Giấy báo nhập học
8 DND007481  Nguyễn Thị Minh Tâm  24/07/1998 1  Giáo dục Tiểu học   Sơ yếu lý lịch
9 DND000226  Nguyễn Thái Quỳnh Anh  09/01/1998 1  Giáo dục Tiểu học   Tốt nghiệp THPT (C.Nhận hoặc Bằng)
10 DDK006648  Hà Thị Thanh Ngân  28/04/1997 1  Giáo dục Tiểu học   Sơ yếu lý lịch
11 DND006114  Trương Thị Quỳnh Như  29/06/1998 1  Giáo dục Tiểu học   Sơ yếu lý lịch, Giấy Khai sinh
12 NLS004028  Hoàng Hà My  02/01/1998 1  Giáo dục Tiểu học   Học bạ bản chính
13 DND006256  Phạm Tiến Phát  23/10/1994 0  Giáo dục Chính trị   CN NVQS
14 DDK007975  Hồ Thị Phở  01/01/1998 1  Giáo dục Chính trị   Sơ yếu lý lịch
15 DDK003659  Phùng Văn Hoàng  19/10/1995 0  Giáo dục Chính trị   Sơ yếu lý lịch, Học bạ bản chính, Giấy Khai sinh, CN NVQS
16 DHU009340  Nguyễn Phước Trung  15/01/1996 0  Giáo dục Chính trị   Sơ yếu lý lịch
17 DND009020  Lương Vĩnh Toàn  09/08/1998 0  Giáo dục Chính trị   CN NVQS
18 DQN011669  Huỳnh Thị Tuyết Trinh  06/04/1998 1  Giáo dục Chính trị   Tốt nghiệp THPT (C.Nhận hoặc Bằng)
19 DDF000696  Nguyễn Minh Hòa  26/01/1998 0  Giáo dục Chính trị   Học bạ bản sao
20 DND007767  Nguyễn Tiến Thành  23/06/1971 0  Sư phạm Toán học   Giấy báo nhập học, Tốt nghiệp THPT (C.Nhận hoặc Bằng), Học bạ bản sao, Học bạ bản chính
21 DND002796  Lê Quốc Hoàng  09/03/1998 0  Sư phạm Toán học   Giấy báo nhập học, CN NVQS
22 DND009923  Nguyễn Anh Tuấn  09/03/1997 0  Sư phạm Toán học   CN NVQS
23 DND009156  Nguyễn Thị Huyền Trang  28/03/1998 1  Sư phạm Toán học   Tốt nghiệp THPT (C.Nhận hoặc Bằng)
24 DND008218  Nguyễn Quang Thiện  18/04/1996 0  Sư phạm Toán học   CN NVQS
25 DND007640  Hà Thị Kim Thanh  14/10/1998 1  Sư phạm Toán học   Học bạ bản chính, Giấy Khai sinh
26 DDK003718  Bùi Thị Hồng  03/03/1996 1  Sư phạm Toán học   Sơ yếu lý lịch
27 DDK008734  Nguyễn Thị Thu Quyên  28/02/1998 1  Sư phạm Toán học   Bản sao CMND
28 DDK009945  Nguyễn Thị Thu Thảo  16/06/1997 1  Sư phạm Toán học   Giấy Khai sinh
29 DND006010  Lê Hoàng Nhuận  28/09/1991 0  Sư phạm Toán học   CN NVQS
30 DND003586  Lê Quang Khải  02/11/1997 0  Sư phạm Toán học   Học bạ bản chính, CN NVQS
31 TTN006236  Trần Trung Kiên  26/01/1996 0  Sư phạm Tin học   Sơ yếu lý lịch
32 DDK011277  Nguyễn Thị Thủy Tiên  10/02/1998 1  Sư phạm Tin học   Sơ yếu lý lịch, Ảnh cá nhân
33 DND010142  Trương Văn Tường  16/05/1992 0  Sư phạm Tin học   CN NVQS
34 DDS003227  Trần Trung Khoa  25/05/1998 0  Sư phạm Tin học   Ảnh cá nhân
35 DND000769  Lê Văn Chương  29/05/1998 0  Sư phạm Tin học   CN NVQS
36 DND000162  Nguyễn Hoàng Anh  31/03/1990 0  Sư phạm Tin học   Sơ yếu lý lịch, CN NVQS
37 HDT008088  Nguyễn Thị Quỳnh Hương  15/12/1998 1  Sư phạm Tin học   Học bạ bản chính
38 DND008952  Ngô Trung Tín  29/01/1996 0  Sư phạm Tin học   Sơ yếu lý lịch, Học bạ bản chính, CN NVQS
39 DND002746  Phạm Đình Hoài  21/03/1998 0  Sư phạm Tin học   CN NVQS
40 DHK007310  Nguyễn  14/03/1996 0  Sư phạm Vật lý   Sơ yếu lý lịch, CN NVQS
41 DND005777  Đỗ Duy Nhật  20/09/1995 0  Sư phạm Vật lý   CN NVQS
42 NLS007375  Phạm Thị Hồng Trinh  05/10/1998 1  Sư phạm Vật lý   Ảnh cá nhân
43 DHU003393  Nguyễn Văn Kiểm  01/10/1983 0  Sư phạm Vật lý   CN NVQS
44 NLS003249  Mai Thị Nhựt Lệ  15/12/1998 1  Sư phạm Vật lý   Giấy báo nhập học
45 DDK009709  Nguyễn Văn Thành  25/08/1998 0  Sư phạm Vật lý   Tốt nghiệp THPT (C.Nhận hoặc Bằng), CN NVQS
46 NLS005801  Phạm Thanh Sơn  06/07/1997 0  Sư phạm Vật lý   Tốt nghiệp THPT (C.Nhận hoặc Bằng)
47 DND008202  Nguyễn Chí Thiện  11/03/1998 0  Sư phạm Hóa học   Sơ yếu lý lịch
48 DND008319  Trương Đình Thọ  31/05/1994 0  Sư phạm Hóa học   CN NVQS
49 DND001372  Ông Văn Dương  29/08/1997 0  Sư phạm Hóa học   Học bạ bản chính, CN NVQS
50 DDK000463  Bríu Be  14/03/1998 0  Sư phạm Sinh học   CN NVQS
51 DDK004134  Nguyễn Trần Bảo Huyền  05/04/1998 1  Sư phạm Sinh học   Sơ yếu lý lịch
52 DDK006838  Đoàn Thị Ngọc  06/05/1998 1  Sư phạm Sinh học   Tốt nghiệp THPT (C.Nhận hoặc Bằng)
53 DND001292  Nguyễn Thùy Mỹ Duyên  09/10/1998 1  Sư phạm Sinh học   Học bạ bản chính
54 DDF001861  Trần Ngọc Thái  27/04/1998 0  Sư phạm Ngữ Văn   Sơ yếu lý lịch, Ảnh cá nhân, CN NVQS
55 DHT003708  Đoàn Thị Uyển Nhi  17/08/1997 1  Sư phạm Ngữ Văn   Sơ yếu lý lịch, Giấy Khai sinh
56 TTN000052  Nguyễn Thị Hoài An  10/09/1998 1  Sư phạm Ngữ Văn   Sơ yếu lý lịch
57 DND008346  Đinh Lê Minh Thông  09/11/1998 0  Sư phạm Ngữ Văn   CN NVQS
58 TTN010106  Trần Thị Kim Phi  10/05/1998 1  Sư phạm Ngữ Văn   Sơ yếu lý lịch
59 TTN002504  Trịnh Viết Đạt  04/06/1997 0  Sư phạm Lịch sử   Sơ yếu lý lịch
60 TTN004485  Hà Thị Hoa  11/10/1998 1  Sư phạm Lịch sử   Tốt nghiệp THPT (C.Nhận hoặc Bằng)
61 DDK005452  Trương Thị Mỹ Linh  12/08/1998 1  Sư phạm Lịch sử   Sơ yếu lý lịch
62 DND005192  Nguyễn Kiều Nga  07/09/1998 1  Sư phạm Lịch sử   Giấy báo nhập học, Sơ yếu lý lịch
63 DDK003031  Nguyễn Văn  20/09/1998 0  Sư phạm Lịch sử   CN NVQS
64 DDK001235  Bùi Thị Diệu  02/08/1998 1  Sư phạm Lịch sử   Học bạ bản chính
65 DND010833  Võ Hồng Phương Vy  15/06/1998 1  Sư phạm Lịch sử   Sơ yếu lý lịch
66 TTN005766  Lê Thị Thanh Hương  07/04/1998 1  Sư phạm Lịch sử   Sơ yếu lý lịch
67 DDK008653  Bùi Thị Kim Quy  01/02/1998 1  Sư phạm Lịch sử   Tốt nghiệp THPT (C.Nhận hoặc Bằng)
68 DND006651  Trần Đặng Thu Phương  02/08/1998 1  Sư phạm Lịch sử   Sơ yếu lý lịch, Bản sao CMND, Ảnh cá nhân
69 TDV014619  Phan Đức Quân  18/02/1998 0  Sư phạm Lịch sử   Giấy báo nhập học, Sơ yếu lý lịch, Học bạ bản chính, CN NVQS
70 DDK005958  Phan Thảo Ly  25/12/1997 1  Sư phạm Lịch sử   Học bạ bản chính
71 DDK006138  A Mẫu  11/01/1998 0  Sư phạm Lịch sử   CN NVQS
72 DDK006171  Đoàn Thị Hồng Miên  14/04/1998 1  Sư phạm Lịch sử   Sơ yếu lý lịch, Ảnh cá nhân
73 DDS006036  Lê Đại Quyền  29/09/1996 0  Sư phạm Địa lý   Giấy Khai sinh, CN NVQS
74 DHK006320  Lê Thế Thương  30/04/1996 0  Sư phạm Địa lý   Sơ yếu lý lịch, Tốt nghiệp THPT (C.Nhận hoặc Bằng), Học bạ bản sao, Học bạ bản chính, Giấy Khai sinh, Bản sao CMND, Ảnh cá nhân, CN NVQS
75 DDK006588  Lương Thị Ái Nga  24/06/1998 1  Sư phạm Địa lý   Học bạ bản chính
76 DDK006358  Trương Thị Khánh My  02/02/1998 1  Sư phạm Âm nhạc   Sơ yếu lý lịch
77 DDK012177  La Thị Thúy Trinh  17/11/1997 1  Sư phạm Âm nhạc   Học bạ bản chính
78 DND009777  Nguyễn Quang Trường  20/01/1997 0  Sư phạm Âm nhạc   CN NVQS
79 DHK002643  Nguyễn Thị Ngàn Hương  10/02/1994 1  Sư phạm Âm nhạc   Học bạ bản chính
80 DDK013866  Nguyễn Thị Lan Vy  11/03/1998 1  Sư phạm Âm nhạc   Sơ yếu lý lịch
81 DND000887  Trương Mạnh Cường  20/09/1996 0  Sư phạm Âm nhạc   CN NVQS
82 DND010369  Đoàn Mai Vi  09/02/1997 1  Sư phạm Âm nhạc   Sơ yếu lý lịch
83 DND004577  Phùng Văn Lợi  24/08/1997 0  Việt Nam học   Học bạ bản chính
84 DND004985  Lê Thị Tuyết My  04/08/1998 1  Việt Nam học   Giấy báo nhập học
85 DHT000073  Lữ Tuấn Anh  09/07/1998 0  Việt Nam học   CN NVQS
86 DND002790  Lê Minh Hoàng  02/01/1997 0  Việt Nam học   CN NVQS
87 DND000777  Tô Văn Chương  24/03/1995 0  Việt Nam học   CN NVQS
88 TTN008638  Huỳnh Thị Ngân  19/12/1998 1  Việt Nam học   Sơ yếu lý lịch
89 TDL005729  Ma Ngâm  24/12/1998 1  Việt Nam học   Sơ yếu lý lịch
90 HDT017759  Lê Thị Trang  28/12/1998 1  Việt Nam học   Sơ yếu lý lịch
91 NLS005263  Nguyễn Thị Thu Phương  16/05/1998 1  Việt Nam học   Tốt nghiệp THPT (C.Nhận hoặc Bằng)
92 DHK000910  Nguyễn Phan Thảo Duyên  26/08/1998 1  Việt Nam học   Tốt nghiệp THPT (C.Nhận hoặc Bằng)
93 DND002923  Đặng Thị Hồng  28/11/1997 1  Việt Nam học   Học bạ bản sao
94 DDK000869  Võ Phúc Nguyên Chương  15/01/1998 0  Việt Nam học   Sơ yếu lý lịch, CN NVQS
95 DDK009948  Nguyễn Thị Thu Thảo  20/03/1998 1  Việt Nam học   Tốt nghiệp THPT (C.Nhận hoặc Bằng)
96 DND003093  Đoàn Đức Huy  13/08/1998 0  Văn học   Sơ yếu lý lịch, Giấy Khai sinh
97 NLS002888  Phạm Thị Thu Hường  10/04/1998 1  Văn học   Tốt nghiệp THPT (C.Nhận hoặc Bằng)
98 DND001850  Trần Thị Thu  03/05/1998 1  Văn học   Sơ yếu lý lịch, Học bạ bản sao, Học bạ bản chính, Ảnh cá nhân
99 DDK011578  Lê Kim Toàn  26/02/1998 0  Văn học   CN NVQS
100 DDK006281  Đoàn Thị My  13/02/1998 1  Văn hóa học   Sơ yếu lý lịch
101 DDK006889  Nguyễn Văn Ngọc  15/02/1994 0  Văn hóa học   CN NVQS
102 XDT003079  Lê Đức Huy  12/12/1997 0  Văn hóa học   CN NVQS
103 DND000981  Hun Văn Dinh  24/10/1998 0  Văn hóa học   CN NVQS
104 DND008810  Hoàng Nhật Tiên  16/03/1998 0  Văn hóa học   CN NVQS
105 DND000461  Nguyễn Văn Duy Bảo  02/03/1997 0  Văn hóa học   Tốt nghiệp THPT (C.Nhận hoặc Bằng)
106 DDK000260  Nguyễn Thị Ngọc Ánh  04/03/1998 1  Văn hóa học   Sơ yếu lý lịch
107 DND005096  Đặng Hoàng Nam  02/02/1995 0  Văn hóa học   CN NVQS
108 DDS008170  Nguyễn Bích Trâm  05/04/1998 1  Tâm lý học   Sơ yếu lý lịch
109 DND006506  Nguyễn Văn Phước  14/12/1997 0  Tâm lý học   CN NVQS
110 DND003786  Nguyễn Văn Khoa  02/09/1996 0  Tâm lý học   Sơ yếu lý lịch
111 TTN006446  Võ Thị Thái Lan  30/11/1997 1  Tâm lý học   Sơ yếu lý lịch
112 DDS002140  Lê Văn Hiền  22/01/1998 0  Tâm lý học   CN NVQS
113 DHK004334  Lê Hoàng Nhi  01/04/1998 1  Tâm lý học   Giấy báo nhập học
114 DQN004954  Nguyễn Đức Linh  15/09/1997 0  Tâm lý học   CN NVQS
115 DND003821  Tăng Bá Khôi  20/04/1998 0  Tâm lý học   CN NVQS
116 DND007334  Nguyễn Thị Thanh Sương  17/10/1998 1  Địa lý học   Sơ yếu lý lịch, Tốt nghiệp THPT (C.Nhận hoặc Bằng)
117 DHK000079  Hoàng Đình Anh  17/03/1998 0  Địa lý học   Giấy báo nhập học, Bản sao CMND
118 DDK011374  Lê Minh Nhật Tiến  20/06/1998 0  Địa lý học   CN NVQS
119 DHT001265  Hồ Thị Hồng Hạnh  09/11/1998 1  Địa lý học   Giấy Khai sinh
120 TTN014018  Phạm Văn Tiến  13/03/1998 0  Địa lý học   Sơ yếu lý lịch, CN NVQS
121 DDK013496  Nguyễn Xuân Việt  15/04/1998 0  Địa lý học   CN NVQS
122 DDK007341  Nguyễn Lê Ngọc Nhi  04/03/1998 1  Báo chí   Giấy báo nhập học, Sơ yếu lý lịch
123 DDF000447  Nguyễn Thị Kiều Giang  02/05/1998 1  Báo chí   Bản sao CMND
124 DDK001609  Nguyễn Mai Duyên  01/01/1998 1  Báo chí   Sơ yếu lý lịch
125 TDL009595  Hoàng Huyền Trang  24/07/1997 1  Báo chí   Sơ yếu lý lịch
126 DHT001584  Phan Thị Hiền  16/03/1998 1  Báo chí   Học bạ bản chính
127 DND000176  Nguyễn Ngọc Phương Anh  05/09/1998 1  Báo chí   Sơ yếu lý lịch, Học bạ bản chính, Giấy Khai sinh
128 DDS009400  Lê Trần Hoàng  16/10/1998 0  Báo chí   CN NVQS
129 DHS013279  Nguyễn Thị Tâm  20/01/1998 1  Báo chí   Sơ yếu lý lịch
130 DDK013892  Nguyễn Trần Ái Vy  02/06/1998 1  Báo chí   Sơ yếu lý lịch, Ảnh cá nhân
131 DDF002166  Hoàng Uy Tín  12/08/1994 0  Báo chí   CN NVQS
132 DMS000299  Hứa Phùng Thiên Chi  12/11/1998 1  Báo chí   Tốt nghiệp THPT (C.Nhận hoặc Bằng)
133 HUI002899  Phạm Phước Hải  18/01/1998 0  Báo chí   CN NVQS
134 DBI000003  Alăng Thị Hương  13/03/1997 1  Báo chí   Giấy Khai sinh
135 DND003149  Mai Đăng Phạm Trường Huy  24/12/1998 0  Báo chí   CN NVQS
136 DND007850  Hoàng Thị Mộng Thảo  16/07/1998 1  Báo chí   Sơ yếu lý lịch
137 TTN014470  Nguyễn Thu Trang  08/02/1998 1  Báo chí   Sơ yếu lý lịch
138 TTN014755  Nguyễn Võ Minh Trí  15/03/1998 0  Báo chí   Tốt nghiệp THPT (C.Nhận hoặc Bằng), Học bạ bản chính, CN NVQS
139 DHT004905  Nguyễn Thị Thiên  18/04/1998 1  Báo chí   Học bạ bản chính
140 TTN013812  Phạm Thị Ngàn Thương  02/06/1998 1  Báo chí   Ảnh cá nhân
141 DDK001208  Nguyễn Thị Diển  01/06/1998 1  Báo chí   Tốt nghiệp THPT (C.Nhận hoặc Bằng)
142 TTN004888  Trần Việt Hoàng  14/11/1998 0  Báo chí   Giấy Khai sinh
143 DDK000332  Bùi Hải Âu  29/03/1998 0  Báo chí   CN NVQS
144 DDK007885  Nguyễn Văn Phát  08/10/1998 0  Công nghệ sinh học   Giấy báo nhập học
145 TTN003066  Đặng Thị Ngọc  02/02/1998 1  Công nghệ sinh học   Sơ yếu lý lịch
146 DDK014189  Nguyễn Thị Yến  19/02/1998 1  Công nghệ sinh học   Giấy báo nhập học
147 DND006771  Lê Tấn Quang  16/04/1998 0  Công nghệ sinh học   Học bạ bản sao, Học bạ bản chính
148 DDK005106  Nguyễn Thị Mỹ Liên  04/01/1998 1  Công nghệ sinh học   Học bạ bản chính
149 DND005608  Từ Văn Thái Nguyên  16/02/1998 0  Công nghệ sinh học   Giấy báo nhập học, CN NVQS
150 DND008019  Trịnh Thị Phương Thảo  24/05/1998 1  Công nghệ sinh học   Sơ yếu lý lịch
151 DND009558  Nguyễn Thùy Trinh  11/01/1996 1  Công nghệ sinh học   Sơ yếu lý lịch
152 TTN016126  Bùi Thị Tường Viễn  15/10/1998 1  Công nghệ sinh học   Giấy Khai sinh
153 DND004870  Hồ Thăng Quang Minh  28/01/1998 0  Vật lý học   CN NVQS
154 DQN001858  Lê Hoài Đức  01/09/1998 0  Vật lý học   CN NVQS
155 DND000270  Phạm Trần Duy Anh  12/04/1997 0  Vật lý học   CN NVQS
156 DDK009647  Trần Chí Thanh  20/08/1998 0  Vật lý học   CN NVQS
157 DND004561  Bùi Văn Lợi  07/03/1998 0  Vật lý học   Sơ yếu lý lịch
158 DND009082  Đỗ Thị Diệu Trang  25/07/1998 1  Vật lý học   Sơ yếu lý lịch
159 DND007713  Võ Phan Thanh  18/09/1995 0  Vật lý học   CN NVQS
160 DND004466  Nguyễn Tam Long  28/05/1997 0  Vật lý học   Giấy báo nhập học, CN NVQS
161 DND009948  Nguyễn Tuấn  18/06/1998 0  Vật lý học   CN NVQS
162 DND005553  Huỳnh Mai An Nguyên  12/08/1998 0  Vật lý học   Tốt nghiệp THPT (C.Nhận hoặc Bằng)
163 DND001896  Hồ Ngọc Hải  15/10/1993 0  Vật lý học   Giấy báo nhập học, CN NVQS
164 DND006592  Nguyễn Ngọc Mai Phương  30/06/1998 1  Vật lý học   Sơ yếu lý lịch, Học bạ bản sao, Bản sao CMND
165 DND006106  Trần Thị Ánh Như  18/03/1998 1  Vật lý học   Giấy Khai sinh
166 DND002610  Trần Công Hiếu  24/02/1998 0  Hóa học   CN NVQS
167 DDK003299  Huỳnh Phan Minh Hiếu  15/11/1997 0  Hóa học   CN NVQS
168 DND000189  Nguyễn Thế Anh  03/02/1998 0  Hóa học   Sơ yếu lý lịch, CN NVQS
169 DND008580  Nguyễn Thị Cẩm Thúy  29/06/1998 1  Hóa học   Sơ yếu lý lịch
170 DND009467  Nguyễn Thiên Long Triều  09/01/1998 0  Hóa học   Sơ yếu lý lịch, CN NVQS
171 DND001647  Nguyễn Tấn Đức  28/03/1998 0  Hóa học   Học bạ bản chính
172 DND000868  Nguyễn Văn Quốc Cường  10/11/1997 0  Hóa học   Sơ yếu lý lịch, CN NVQS
173 DHU002515  Đồng Sĩ Hoàng  12/06/1998 0  Hóa học   CN NVQS
174 DND000857  Nguyễn Mạnh Cường  28/10/1998 0  Hóa học   Học bạ bản sao, Học bạ bản chính, CN NVQS
175 DDS002496  Lê Thị Kim Hoàng  18/06/1998 1  Hóa học   Tốt nghiệp THPT (C.Nhận hoặc Bằng)
176 DND005446  Nguyễn Bảo Ngọc  08/02/1998 1  Hóa học   Sơ yếu lý lịch
177 DND009851  Trần Mạnh Tuấn  12/04/1998 0  Hóa học   CN NVQS
178 DDK001637  Nguyễn Thị Ngọc Duyên  20/05/1997 1  Hóa học   Sơ yếu lý lịch
179 DND005100  Đồng Viết Phương Nam  25/03/1998 0  Hóa học   CN NVQS
180 DND001682  Nguyễn Hữu Được  10/06/1998 0  Hóa học   Sơ yếu lý lịch
181 DND004272  Nguyễn Thị Mỹ Linh  20/06/1998 1  Hóa học   Giấy Khai sinh, Bản sao CMND
182 DDK010377  Đặng Xuân Thịnh  02/09/1997 0  Hóa học   CN NVQS
183 DND009878  Bùi Nguyễn Quốc Tuấn  22/02/1996 0  Hóa học   Sơ yếu lý lịch, Giấy Khai sinh, Bản sao CMND, CN NVQS
184 DND003405  Ngô Quang Hưng  25/07/1998 0  Hóa học   CN NVQS
185 DDK011739  Lương Thị Thùy Trang  30/08/1997 1  Hóa học   Sơ yếu lý lịch
186 NLS003475  Trần Huỳnh Nhật Linh  29/06/1998 1  Hóa học   Học bạ bản chính
187 DND008259  Lê Hữu Thịnh  11/08/1998 0  Hóa học   Ảnh cá nhân, CN NVQS
188 DND007769  Nguyễn Tấn Thành  03/03/1997 0  Hóa học   CN NVQS
189 DND007150  Lê Thành Sang  18/05/1997 0  Hóa học   Giấy báo nhập học, Tốt nghiệp THPT (C.Nhận hoặc Bằng), CN NVQS
190 DDS003342  Ngô Đỗ Cao Kiều  24/06/1998 0  Hóa học   CN NVQS
191 DND008763  Phạm Thị Thu Thương  16/02/1998 1  Hóa học   Tốt nghiệp THPT (C.Nhận hoặc Bằng)
192 DND000875  Phạm Phú Cường  25/07/1997 0  Hóa học   Học bạ bản sao, Học bạ bản chính, Giấy Khai sinh, CN NVQS
193 DND000307  Trương Ngọc Duy Anh  10/09/1997 0  Hóa học   Sơ yếu lý lịch, CN NVQS
194 DHT004520  Đoàn Minh Tâm  06/06/1998 0  Hóa học   Sơ yếu lý lịch
195 DDK011710  Huỳnh Thị Thu Trang  09/09/1998 1  Hóa học   Sơ yếu lý lịch, Bản sao CMND
196 DND004959  Phan Thị  29/11/1998 1  Hóa học   Sơ yếu lý lịch
197 DND002432  Võ Chí Hiền  12/02/1998 0  Hóa học   CN NVQS
198 DND007939  Nguyễn Thị Thanh Thảo  26/01/1998 1  Hóa học   Sơ yếu lý lịch, Ảnh cá nhân
199 DND010079  Mai Thị Đăng Tuyền  03/01/1995 1  Khoa học môi trường   Giấy báo nhập học, Sơ yếu lý lịch
200 TDV005359  Nguyễn Thị Hằng  26/08/1999 1  Khoa học môi trường   Giấy báo nhập học
201 DND010683  Phan Hoàng Vương  29/08/1998 0  Khoa học môi trường   CN NVQS
202 DND009741  Ngô Văn Công Trực  02/07/1998 0  Khoa học môi trường   CN NVQS
203 DND001630  Lê Trung Đức  08/03/1998 0  Khoa học môi trường   CN NVQS
204 DDK000433  Trần Đình Gia Bảo  01/09/1997 0  Khoa học môi trường   CN NVQS
205 DND009636  Đỗ Thị Thu Trúc  21/01/1998 1  Khoa học môi trường   Sơ yếu lý lịch
206 DND000775  Phạm Xuân Chương  07/01/1993 0  Khoa học môi trường   Giấy Khai sinh, CN NVQS
207 DDS006612  Bùi Hữu Thành  09/08/1994 0  Khoa học môi trường   Sơ yếu lý lịch, CN NVQS
208 DDS005795  Đinh Thị Thanh Phượng  08/08/1998 1  Khoa học môi trường   Sơ yếu lý lịch, Ảnh cá nhân
209 DDK003287  Đặng Ngọc Hiếu  22/10/1998 0  Khoa học môi trường   CN NVQS
210 DDK013255  Võ Thị Kim Vân  04/11/1998 1  Toán ứng dụng   Sơ yếu lý lịch
211 DMS002430  Hoàng Anh Ngọc  12/06/1996 0  Toán ứng dụng   CN NVQS
212 DHK001607  Trần Thị Mỹ Hạnh  16/07/1998 1  Toán ứng dụng   Sơ yếu lý lịch
213 DDK010370  Huỳnh Công Thìn  25/03/1998 0  Toán ứng dụng   Sơ yếu lý lịch, Ảnh cá nhân
214 DDK004968  Nguyễn Đắc Lấn  01/11/1997 0  Toán ứng dụng   Sơ yếu lý lịch
215 DND003542  Võ Thị Thu Hường  15/10/1997 1  Toán ứng dụng   Sơ yếu lý lịch
216 DND007521  Trần Thị Minh Tâm  16/12/1997 1  Toán ứng dụng   Giấy báo nhập học
217 DND007312  Vũ Ngọc Sơn  21/12/1998 0  Toán ứng dụng   Giấy Khai sinh, CN NVQS
218 DND009773  Nguyễn Nhật Trường  20/05/1998 0  Toán ứng dụng   Giấy Khai sinh, CN NVQS
219 DHS014868  Lê Thị Thủy  04/10/1998 1  Toán ứng dụng   Sơ yếu lý lịch, Học bạ bản sao, Học bạ bản chính, Giấy Khai sinh, Ảnh cá nhân
220 DDK012519  Nguyễn Quốc Trường  02/01/1998 0  Toán ứng dụng   CN NVQS
221 DND003029  Nguyễn Hữu Hùng  28/12/1998 0  Toán ứng dụng   Giấy báo nhập học, Sơ yếu lý lịch, Giấy Khai sinh, CN NVQS
222 DND008553  Phạm Thị Thu Thủy  14/09/1996 1  Toán ứng dụng   Giấy báo nhập học
223 DDK008255  Lê Thị Thanh Phương  25/03/1997 1  Toán ứng dụng   Sơ yếu lý lịch, Tốt nghiệp THPT (C.Nhận hoặc Bằng), Ảnh cá nhân
224 DND006349  Nguyễn Văn Phú  04/07/1998 0  Toán ứng dụng   Sơ yếu lý lịch, Học bạ bản sao, Học bạ bản chính, CN NVQS
225 DND008162  Nguyễn Ngọc An Thiên  26/05/1998 0  Toán ứng dụng   CN NVQS
226 DND006338  Lê Văn Phú  24/10/1998 0  Toán ứng dụng   Sơ yếu lý lịch, Học bạ bản sao, Học bạ bản chính, Bản sao CMND, Ảnh cá nhân
227 DDS009583  Nguyễn Thị Vy Vy  14/12/1998 1  Toán ứng dụng   Học bạ bản chính
228 DND006274  Phạm Công Phi  31/10/1998 0  Toán ứng dụng   Tốt nghiệp THPT (C.Nhận hoặc Bằng), CN NVQS
229 DND010768  Nguyễn Thị Khánh Vy  04/08/1998 1  Toán ứng dụng   Sơ yếu lý lịch
230 HHA003102  Lê Quang Dương  10/07/1998 0  Toán ứng dụng   Sơ yếu lý lịch, CN NVQS
231 DND003409  Nguyễn Đắc Hưng  12/03/1998 0  Toán ứng dụng   CN NVQS
232 DND000813  Du Quốc Cường  01/06/1998 0  Toán ứng dụng   CN NVQS
233 DND004510  Huỳnh Đức Lộc  06/08/1997 0  Toán ứng dụng   Sơ yếu lý lịch, Giấy Khai sinh, CN NVQS
234 DND001981  Trần Bá Hàn  21/06/1998 0  Toán ứng dụng   Ảnh cá nhân, CN NVQS
235 DND010817  Trần Hoàng Mỹ Vy  04/01/1998 1  Toán ứng dụng   Sơ yếu lý lịch
236 DND008953  Nguyễn Chánh Tín  23/11/1997 0  Toán ứng dụng   Giấy báo nhập học, CN NVQS
237 DDK009685  Nguyễn Chí Thành  03/02/1998 0  Công nghệ thông tin   Sơ yếu lý lịch, CN NVQS
238 DND009857  Trần Việt  03/08/1998 0  Công nghệ thông tin   CN NVQS
239 DND001582  Lê Quang Đông  25/04/1996 0  Công nghệ thông tin   Sơ yếu lý lịch
240 DHK006509  Võ Văn Trà  07/11/1998 0  Công nghệ thông tin   CN NVQS
241 DND008861  Võ Viết Nhật Tiên  01/01/1998 0  Công nghệ thông tin   CN NVQS
242 DND007758  Nguyễn Nhật Thành  12/08/1998 0  Công nghệ thông tin   Giấy báo nhập học, Sơ yếu lý lịch, Tốt nghiệp THPT (C.Nhận hoặc Bằng), CN NVQS
243 DND001963  Trần Nam Hải  31/07/1998 0  Công nghệ thông tin   Giấy báo nhập học, Sơ yếu lý lịch, Học bạ bản sao, Học bạ bản chính, CN NVQS
244 DDK004640  Đỗ Văn Kiểm  15/05/1998 0  Công nghệ thông tin   Giấy Khai sinh
245 DHK004453  Vương Thị Hà Nhi  08/07/1998 1  Công nghệ thông tin   Sơ yếu lý lịch, Học bạ bản chính
246 DND007746  Ngô Trung Thành  15/03/1998 0  Công nghệ thông tin   CN NVQS
247 DND004875  Lê Hải Minh  17/02/1998 0  Công nghệ thông tin   CN NVQS
248 DND010584  Lê Hoàng  20/03/1996 0  Công nghệ thông tin   Học bạ bản sao, Học bạ bản chính, CN NVQS
249 DDK012575  Ngô Minh  01/03/1998 0  Công nghệ thông tin   Sơ yếu lý lịch
250 DDK004814  Nguyễn Văn Lại  29/07/1998 0  Công nghệ thông tin   CN NVQS
251 DHK007155  Nguyễn Hữu Văn  07/11/1998 0  Công nghệ thông tin   CN NVQS
252 DND001093  Lê Tiến Dũng  09/11/1997 0  Công nghệ thông tin   CN NVQS
253 DHU007584  Nguyễn Viết Thanh  28/09/1995 0  Công nghệ thông tin   Sơ yếu lý lịch, Tốt nghiệp THPT (C.Nhận hoặc Bằng), CN NVQS
254 DDK010186  Phạm Ngọc Thắng  02/04/1998 0  Công nghệ thông tin   Học bạ bản chính
255 DND003398  Lê Trung Gia Hưng  31/10/1998 0  Công nghệ thông tin   Tốt nghiệp THPT (C.Nhận hoặc Bằng)
256 DDK002075  Dương Quang Hoàng Đức  10/09/1998 0  Công nghệ thông tin   CN NVQS
257 DDK000426  Phan Thanh Chí Bảo  25/04/1998 0  Công nghệ thông tin   CN NVQS
258 DDK005812  Trần Văn Lực  15/05/1998 0  Công nghệ thông tin   CN NVQS
259 DDS008691  Phạm Thị Cẩm  03/04/1998 1  Công nghệ thông tin   Học bạ bản chính
260 DND000140  Mai Tuấn Anh  12/06/1998 0  Công nghệ thông tin   CN NVQS
261 NLS003059  Phạm Trọng Khôi  30/05/1997 0  Công nghệ thông tin   CN NVQS
262 DHT004015  Nguyễn Thanh Phúc  28/02/1998 0  Công nghệ thông tin   CN NVQS
263 DND001588  Nguyễn Đức Đông  23/01/1996 0  Công nghệ thông tin   CN NVQS
264 DND007363  Đỗ Hữu Tài  07/05/1998 0  Công nghệ thông tin   Sơ yếu lý lịch
265 HDT013738  Nguyễn Hồng Quân  15/05/1998 0  Công nghệ thông tin   Tốt nghiệp THPT (C.Nhận hoặc Bằng), Học bạ bản chính
266 DND008286  Phạm Huỳnh Thịnh  10/05/1997 0  Công nghệ thông tin   CN NVQS
267 DDS003519  Huỳnh Kim Lập  30/08/1998 0  Công nghệ thông tin   Sơ yếu lý lịch
268 DND007381  Huỳnh Đức Tài  07/10/1998 0  Công nghệ thông tin   CN NVQS
269 DHU002390  Trương Minh Trung Hiếu  02/03/1998 0  Công nghệ thông tin   CN NVQS
270 NLS005815  Trịnh Cao Sơn  18/08/1998 0  Công nghệ thông tin   Sơ yếu lý lịch
271 DND009733  Lê Huy Truyền  16/03/1998 0  Công nghệ thông tin   CN NVQS
272 DQN012473  Bùi Long Tưởng  20/11/1998 0  Công nghệ thông tin   CN NVQS
273 DDS009391  Huỳnh Lâm Tấn  03/03/1998 0  Công nghệ thông tin (CLC)   CN NVQS
274 DND001507  Phạm Trần Hy Đạt  10/03/1998 0  Công nghệ thông tin (CLC)   Tốt nghiệp THPT (C.Nhận hoặc Bằng), CN NVQS
275 DND003620  Nguyễn Phúc Khang  28/09/1998 0  Công nghệ thông tin (CLC)   CN NVQS
276 DND009014  Lê Công Toàn  26/06/1998 0  Công nghệ thông tin (CLC)   Giấy báo nhập học, Học bạ bản sao
277 DHK005112  Trương Đức Quân  22/09/1998 0  Công nghệ thông tin (CLC)   Giấy báo nhập học, Ảnh cá nhân, CN NVQS
278 DDK007234  Dương Long Nhật  08/08/1998 0  Công nghệ thông tin (CLC)   Ảnh cá nhân, CN NVQS
279 DND001087  Huỳnh Bá Dũng  01/01/1998 0  Công nghệ thông tin (CLC)   Sơ yếu lý lịch
280 DND006855  Nguyễn Hồng Quân  04/07/1998 0  Công nghệ thông tin (CLC)   Giấy báo nhập học, CN NVQS
281 DDK010442  Tăng QuốC Thọ  12/03/1997 0  Công nghệ thông tin (CLC)   CN NVQS
282 DND001188  Nguyễn Hoàng Duy  19/05/1998 0  Công nghệ thông tin (CLC)   Sơ yếu lý lịch
283 DND002861  Phan Minh Hoàng  11/02/1998 0  Công nghệ thông tin (CLC)   Sơ yếu lý lịch
284 DDS003919  Nguyễn Tấn Lộc  09/07/1997 0  Công nghệ thông tin (CLC)   Giấy báo nhập học, CN NVQS
285 DND001371  Nguyễn Văn Dương  13/09/1998 0  Công nghệ thông tin (CLC)   CN NVQS
286 DND003130  Lê Ngọc Huy  21/08/1998 0  Công nghệ thông tin (CLC)   CN NVQS
287 HDT007674  Phạm Thị Huyền  10/10/1998 1  Công tác xã hội   Học bạ bản chính
288 DND006215  Trịnh Thị Trâm Oanh  15/05/1998 1  Công tác xã hội   Giấy báo nhập học
289 DDK002833  Phan Thị Hằng  10/02/1997 1  Công tác xã hội   Tốt nghiệp THPT (C.Nhận hoặc Bằng)
290 DDK007488  Đoàn Thị Cẩm Nhung  25/04/1998 1  Quản lý Tài nguyên và môi trường   Học bạ bản chính
291 DND001412  Trần Bảo Đại  11/06/1998 0  Quản lý Tài nguyên và môi trường   Sơ yếu lý lịch, Học bạ bản sao, Học bạ bản chính, Giấy Khai sinh, CN NVQS
292 DDK012074  Nguyễn Đức Trí  09/08/1997 0  Quản lý Tài nguyên và môi trường   Học bạ bản sao, CN NVQS
293 DND006279  Huỳnh Ngọc Phiến  08/07/1998 1  Quản lý Tài nguyên và môi trường   Sơ yếu lý lịch
294 DND000511  Trần Thị Ngọc Bích  27/06/1997 1  Quản lý Tài nguyên và môi trường   Học bạ bản sao, Học bạ bản chính
295 DND005148  Phùng Văn Nam  25/05/1997 0  Quản lý Tài nguyên và môi trường   Sơ yếu lý lịch, Tốt nghiệp THPT (C.Nhận hoặc Bằng)
296 DND006738  Trịnh Thị Minh Phượng  09/01/1997 1  Quản lý Tài nguyên và môi trường   Sơ yếu lý lịch
297 DND010906  Nguyễn Hoài Như Ý  30/01/1998 1  Quản lý Tài nguyên và môi trường   Sơ yếu lý lịch, Bản sao CMND, Ảnh cá nhân
298 DDK005462  Võ Đăng Hoài Linh  20/04/1998 0  Quản lý Tài nguyên và môi trường   CN NVQS
299 DDS009252  Nguyễn Thị Cẩm Viên  15/10/1997 1  Quản lý Tài nguyên và môi trường   Tốt nghiệp THPT (C.Nhận hoặc Bằng)